Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phân minh" (1)

phân minh
Tiếng Anh Tính từclear, distinct
Từ vựng của tôi
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
Even and odd numbers are distinct, roads are clear.

swap_horiz Từ liên quan "phân minh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phân minh" (1)

Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
Even and odd numbers are distinct, roads are clear.